tráng dương

tráng dương

Một người đàn ông đang uống một tách trà tráng dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Chất kích thích tình dục: "tráng dương" chỉ một loại dược phẩm hoặc chất tác dụng làm tăng ham muốn khả năng tình dục, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • Hoạt động tăng cường sinh lực: "tráng dương" cũng có thể chỉ việc sử dụng các phương pháp hoặc thuốc để cải thiện sức khỏe sinh lý nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường dùng nhân sâm như một vị thuốc tráng dương. (Nhân sâm được xem chất kích thích tình dục trong y học cổ truyền.)
    • Ông ấy tìm mua các loại thảo dược tráng dương để tăng cường sinh lực. (Ông ấy mua thảo dược nhằm cải thiện khả năng tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tráng dương bổ thận": cụm từ y học cổ truyền chỉ việc tăng cường chức năng sinh dục thận.
    • Bài thuốc này tác dụng tráng dương bổ thận, giúp cơ thể khỏe mạnh. (Bài thuốc này hỗ trợ chức năng thận sinh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Dương (danh từ): sức mạnh, năng lượng dương trong triết học phương Đông, liên quan đến sinh lực nam.

    • Cân bằng âm dương yếu tố quan trọng trong sức khỏe. (Sự hài hòa giữa hai năng lượng ảnh hưởng đến cơ thể.)
  • Tráng (động từ): làm cho mạnh mẽ, tăng cường.

    • Thuốc này tác dụng tráng khí huyết. (Thuốc này tăng cường khí huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Kích dục: kích thích ham muốn tình dục.
  • Tăng cường sinh lý: cải thiện chức năng tình dục nam giới.
  • Bổ dương: bổ sung năng lượng dương, tăng cường sinh lực.
Thành ngữ liên quan
  • Tráng dương bổ não: (cổ) vừa tăng cường sinh lực vừa bổ trí não.
    • Loại thảo dược này được quảng cáo tráng dương bổ não. (Thảo dược này được cho cải thiện cả sinh lý trí tuệ.)