tráng dương
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Chất kích thích tình dục: "tráng dương" chỉ một loại dược phẩm hoặc chất có tác dụng làm tăng ham muốn và khả năng tình dục, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Hoạt động tăng cường sinh lực: "tráng dương" cũng có thể chỉ việc sử dụng các phương pháp hoặc thuốc để cải thiện sức khỏe sinh lý nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường dùng nhân sâm như một vị thuốc tráng dương. (Nhân sâm được xem là chất kích thích tình dục trong y học cổ truyền.)
- Ông ấy tìm mua các loại thảo dược tráng dương để tăng cường sinh lực. (Ông ấy mua thảo dược nhằm cải thiện khả năng tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tráng dương bổ thận": cụm từ y học cổ truyền chỉ việc tăng cường chức năng sinh dục và thận.
- Bài thuốc này có tác dụng tráng dương bổ thận, giúp cơ thể khỏe mạnh. (Bài thuốc này hỗ trợ chức năng thận và sinh lý.)
Biến thể và từ gần giống
Dương (danh từ): sức mạnh, năng lượng dương trong triết học phương Đông, liên quan đến sinh lực nam.
- Cân bằng âm dương là yếu tố quan trọng trong sức khỏe. (Sự hài hòa giữa hai năng lượng ảnh hưởng đến cơ thể.)
Tráng (động từ): làm cho mạnh mẽ, tăng cường.
- Thuốc này có tác dụng tráng khí huyết. (Thuốc này tăng cường khí huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Kích dục: kích thích ham muốn tình dục.
- Tăng cường sinh lý: cải thiện chức năng tình dục nam giới.
- Bổ dương: bổ sung năng lượng dương, tăng cường sinh lực.
Thành ngữ liên quan
- Tráng dương bổ não: (cổ) vừa tăng cường sinh lực vừa bổ trí não.
- Loại thảo dược này được quảng cáo là tráng dương bổ não. (Thảo dược này được cho là cải thiện cả sinh lý và trí tuệ.)